Bài trình bày khái quát các hướng nghiên cứu chính; mỗi hướng có tài liệu chuyên sâu riêng và vẫn còn tranh luận trong giới nghiên cứu.
Câu hỏi "làm sao để học sinh chịu học" thường được trả lời bằng khen thưởng và hình phạt. Cách đó tạo ra hành vi nhưng không tạo ra người muốn học. Các nghiên cứu về động cơ chỉ ra ba yếu tố nền hiệu quả hơn nhiều.
Động cơ bên trong và bên ngoài
Động cơ bên ngoài đến từ hệ quả: điểm, giải thưởng, lời khen, hoặc để tránh bị phạt. Nó hoạt động, nhưng chỉ khi hệ quả còn hiện diện.
Động cơ bên trong đến từ chính việc học: tò mò, cảm giác làm được, thấy việc mình làm có nghĩa.
Điểm quan trọng ít người biết: phần thưởng bên ngoài cho một việc mà người học vốn đã thích có thể làm giảm hứng thú ban đầu. Đây là lý do nên cẩn trọng với hệ thống thưởng điểm cho mọi hoạt động.
Ba nhu cầu nền
Cảm giác tự chủ — có quyền chọn ở mức nào đó. Trong lớp, việc này nhỏ thôi: chọn đề tài trong danh sách, chọn hình thức trình bày, chọn thứ tự làm bài tập.
Cảm giác năng lực — thấy mình làm được và tiến bộ. Muốn vậy, nhiệm vụ phải nằm ở vùng khó vừa phải: quá dễ thì nhàm, quá khó thì bỏ.
Cảm giác thuộc về — được thầy cô và bạn bè coi là thành viên thật của lớp. Học sinh không cảm thấy thuộc về thường rút lui trước cả khi thất bại.
Ba nhu cầu này giải thích khá nhiều hiện tượng trong lớp mà chỉ nói "em đó không có động lực" thì không giải thích được.
Tư duy về năng lực
Học sinh tin rằng năng lực là thứ cố định sẽ tránh nhiệm vụ khó, vì thất bại bị hiểu là bằng chứng về giới hạn của mình. Học sinh tin năng lực phát triển được thì coi khó là chuyện bình thường.
Điều này bị ảnh hưởng bởi cách người lớn phản hồi. Khen "em thông minh lắm" củng cố cách nhìn cố định; nhận xét về cách làm — "cách em kiểm lại kết quả rất chắc" — củng cố cách nhìn phát triển.
Lưu ý quan trọng: nói với học sinh rằng "cứ cố gắng là được" mà không dạy kỹ thuật học thì không có tác dụng, đôi khi còn phản tác dụng. Tư duy phát triển cần kèm phương pháp cụ thể.
Phản hồi mạnh hơn phần thưởng
Phản hồi có tác dụng khi nó nói về công việc, cụ thể, và chỉ ra bước tiếp theo. "Đoạn mở bài chưa nêu được luận điểm; thử viết lại thành một câu khẳng định rồi mới giải thích" hữu ích hơn một điểm số kèm chữ "cần cố gắng".
Phản hồi phải đến lúc còn làm được gì với nó. Nhận xét trên bài đã chấm xong và không sửa lại nữa thì phần lớn học sinh không đọc.
Cho cơ hội làm lại sau phản hồi là thay đổi nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn tới động cơ, vì nó biến sai thành bước trung gian chứ không phải kết luận.
Bốn việc làm được ngay trong lớp
Cho học sinh một lựa chọn nhỏ trong mỗi bài lớn.
Chia nhiệm vụ khó thành các bước có thể hoàn thành, để học sinh thấy tiến bộ trong một tiết.
Thay lời khen về phẩm chất bằng nhận xét về cách làm.
Dành vài phút mỗi tuần để nói chuyện riêng với vài học sinh — cách rẻ nhất để tạo cảm giác thuộc về, nhất là với những em đang rút lui.
Điều cần thận trọng
Các kết quả trong lĩnh vực này phụ thuộc bối cảnh văn hoá và điều kiện lớp học, và không phải can thiệp nào cũng lặp lại được ở mọi nơi. Khi đọc một kỹ thuật mới, hãy xem nó được thử ở đâu, với lứa tuổi nào, quy mô mẫu ra sao — rồi thử nhỏ trước khi áp dụng cho cả khối.
Có nên bỏ hẳn khen thưởng không?
Không cần bỏ hẳn. Phần thưởng hữu ích cho việc lặp lại đơn giản hoặc để khởi động một thói quen mới, nhưng không nên là nền của động cơ lâu dài.
Học sinh nói 'em học để thi' thì có sao không?
Đó là động cơ bên ngoài và vẫn hoạt động. Việc của người dạy là thêm dần các trải nghiệm làm được và thấy có nghĩa, để động cơ không sụp khi kỳ thi kết thúc.
Làm sao tạo cảm giác năng lực cho học sinh đang yếu?
Chia nhỏ nhiệm vụ tới mức các em hoàn thành được, và phản hồi vào tiến bộ so với chính các em trước đó thay vì so với lớp.
Phụ huynh có vai trò gì trong động cơ học tập?
Rất lớn, đặc biệt qua cách phản ứng với điểm số. Phản ứng tập trung vào cách học và nỗ lực cụ thể hỗ trợ động cơ tốt hơn là phản ứng theo con điểm.