Nghiên cứu một trường hợp cụ thể — một lớp, một trường, một chương trình đang triển khai — là thiết kế được chọn nhiều nhất trong các luận văn ngành giáo dục ở Việt Nam.
Nó phù hợp với điều kiện thực tế: một người, thời gian có hạn, tiếp cận được một địa bàn. Nhưng nó bị hiểu nhầm thường xuyên — như một cách gọi khác của việc "nghiên cứu ở một nơi vì chỉ tiếp cận được nơi đó".
Khi nào nghiên cứu trường hợp là lựa chọn đúng
Ba tình huống:
Khi câu hỏi là "như thế nào" hoặc "vì sao" chứ không phải "bao nhiêu". Một chương trình được triển khai ra sao trong điều kiện thật, và vì sao nó cho kết quả như vậy.
Khi hiện tượng không tách được khỏi bối cảnh. Nếu bạn nghiên cứu việc áp dụng một phương pháp dạy học, việc nó chạy thế nào phụ thuộc vào giáo viên, học sinh, điều kiện trường — và tách ra khỏi bối cảnh thì mất cái cần nghiên cứu.
Khi hiện tượng còn mới và chưa được mô tả kỹ. Nghiên cứu trường hợp là cách tốt để mô tả một thứ trước khi có thể đo nó trên diện rộng.
Ngược lại, đây không phải lựa chọn đúng khi câu hỏi là về mức độ phổ biến, về so sánh giữa các nhóm, hoặc về hiệu quả của một biện pháp so với biện pháp khác.
Chọn trường hợp: dựa trên lý do, không dựa trên sự thuận tiện
Đây là điểm phân biệt rõ nhất giữa nghiên cứu trường hợp làm đúng và làm sai.
Bốn cách chọn có lý do:
Trường hợp điển hình — đại diện cho tình huống phổ biến, để mô tả cái thường gặp.
Trường hợp đặc biệt — nơi hiện tượng thể hiện rõ nhất, hoặc nơi làm rất tốt hoặc rất kém. Chọn nơi làm tốt để tìm hiểu điều kiện thành công là một thiết kế hợp lệ, miễn là nói rõ.
Trường hợp trái ngược — hai nơi có điều kiện giống nhau nhưng kết quả khác nhau. Thiết kế này mạnh vì nó cho phép lập luận về nguyên nhân.
Trường hợp then chốt — nơi mà nếu một lý thuyết đúng thì nó phải đúng ở đây.
Và nếu bạn chọn một nơi vì tiếp cận được — điều rất thường xảy ra và hoàn toàn chấp nhận được — thì phải mô tả nơi đó đủ kỹ để người đọc biết kết quả áp dụng cho loại bối cảnh nào: quy mô, điều kiện, đặc điểm người học, đặc điểm đội ngũ.
Dữ liệu: nhiều nguồn và đối chiếu
Đặc điểm của nghiên cứu trường hợp làm tốt là nó dùng nhiều nguồn dữ liệu về cùng một hiện tượng.
Bốn nguồn thường dùng trong bối cảnh trường học:
Quan sát — dự giờ, quan sát sinh hoạt chuyên môn, quan sát các hoạt động.
Phỏng vấn — giáo viên, cán bộ quản lý, học sinh, phụ huynh. Việc phỏng vấn nhiều vai là điều làm nghiên cứu trường hợp mạnh, vì mỗi vai thấy một phần khác nhau.
Tài liệu — kế hoạch, biên bản, giáo án, sản phẩm của học sinh.
Dữ liệu sẵn có — kết quả học tập, số liệu về tỉ lệ, thông tin hành chính.
Giá trị nằm ở việc đối chiếu: điều người quản lý nói, điều giáo viên nói, và điều bạn quan sát được có khớp nhau không. Chỗ không khớp thường là chỗ thú vị nhất của cả nghiên cứu, và nó phải được trình bày chứ không làm phẳng.
Phân tích: ba bước
Mô tả dày. Trước khi diễn giải, mô tả bối cảnh và các sự việc đủ chi tiết để người đọc hình dung được. Đây là phần làm nên giá trị của nghiên cứu trường hợp và hay bị viết sơ sài.
Tìm khuôn mẫu trong dữ liệu — các chủ đề lặp lại qua nhiều nguồn và nhiều người.
Đối chiếu với lý thuyết hoặc với các nghiên cứu khác — trường hợp này khớp hay không khớp với những gì đã biết, và nếu không thì có thể vì sao.
Những gì loại nghiên cứu này không kết luận được
Phần này quyết định nghiên cứu có đáng tin hay không.
Không suy rộng ra dân số. Kết quả từ một trường không nói được gì về các trường nói chung. Câu "kết quả cho thấy giáo viên hiện nay..." trong một nghiên cứu ở hai trường là câu không đứng được.
Không kết luận về hiệu quả theo nghĩa so sánh — không có nhóm đối chiếu.
Không xác định được tỉ lệ. "Phần lớn giáo viên gặp khó khăn này" cần dữ liệu ở quy mô khác.
Cách viết đúng: nêu kết quả gắn với bối cảnh — "trong trường hợp được nghiên cứu, việc X diễn ra theo cách Y, và các yếu tố sau có vẻ góp phần" — rồi để người đọc đánh giá mức độ áp dụng cho bối cảnh của họ.
Điều nó làm được mà thiết kế khác khó làm
Nói rõ phần này cũng quan trọng, vì nhiều người viết luận văn mặc cảm về thiết kế mình chọn.
Nghiên cứu trường hợp mô tả được cơ chế — vì sao một việc diễn ra như vậy — trong khi nghiên cứu diện rộng thường chỉ cho biết có mối liên hệ.
Nó cũng phát hiện được những thứ không nằm trong giả thuyết ban đầu. Rất nhiều hiểu biết về thực tiễn giáo dục đến từ việc ai đó quan sát kỹ một nơi và thấy điều không ai dự đoán.
Và nó là thiết kế khả thi với nguồn lực của một luận văn — điều này không phải điểm yếu nếu công việc được làm chặt chẽ và các giới hạn được nói rõ.
Khi nào nghiên cứu trường hợp là lựa chọn đúng?
Khi câu hỏi là như thế nào hoặc vì sao, khi hiện tượng không tách được khỏi bối cảnh, và khi hiện tượng còn mới chưa được mô tả kỹ.
Chọn trường hợp dựa trên gì?
Trên một lý do — điển hình, đặc biệt, trái ngược, hoặc then chốt; nếu chọn vì tiếp cận được thì phải mô tả bối cảnh đó đủ kỹ.
Điều gì làm nghiên cứu trường hợp mạnh?
Dùng nhiều nguồn dữ liệu về cùng một hiện tượng và đối chiếu chúng — chỗ không khớp thường là chỗ thú vị nhất.
Loại nghiên cứu này không kết luận được gì?
Không suy rộng ra dân số, không kết luận về hiệu quả so sánh vì không có nhóm đối chiếu, và không xác định được tỉ lệ.