Nghiên cứu hành động là việc người trong thực tiễn nghiên cứu chính thực tiễn của mình: giáo viên thử một thay đổi trong lớp mình, thu dữ liệu về kết quả, rồi điều chỉnh.
Nó khác nghiên cứu hàn lâm ở mục đích — nhằm cải thiện một tình huống cụ thể, không nhằm rút ra kết luận cho mọi lớp học. Hiểu đúng điểm này quyết định nó có giá trị hay trở thành thứ bị chê.
Chu trình bốn bước
Xác định vấn đề cụ thể. Không phải "học sinh thiếu động lực" mà "trong tiết luyện tập, khoảng một phần ba lớp không bắt đầu làm bài trong mười phút đầu".
Vấn đề nêu càng cụ thể thì càng có cơ hội đo được và can thiệp được.
Thử một thay đổi. Một thay đổi, không phải năm. Đây là điều kiện để biết cái gì gây ra kết quả.
Thu dữ liệu trước và trong khi thay đổi.
Nhìn lại và quyết định: giữ, điều chỉnh, hay bỏ. Rồi vòng tiếp theo.
Đo cái gì: ba loại dữ liệu giáo viên lấy được
Đếm được. Số học sinh bắt đầu làm bài trong năm phút đầu; số bài nộp đúng hạn; điểm một bài kiểm tra ngắn cùng dạng. Đếm ba bốn tiết trước khi thay đổi và ba bốn tiết sau — đây là dữ liệu đơn giản nhất và thuyết phục nhất.
Sản phẩm của học sinh. Bài làm, phiếu ra khỏi lớp, sổ ghi chép. Giữ lại và so theo thời gian.
Ý kiến học sinh. Ba câu hỏi ngắn, ẩn danh: phần nào giúp em nhất, phần nào khó, em đề nghị gì. Ẩn danh là điều kiện để câu trả lời có ích.
Hai nguyên tắc: có dữ liệu trước khi thay đổi — không có mốc so thì không biết gì đã đổi; và dùng ít nhất hai loại, vì một loại dễ đánh lừa.
Bốn sai lầm thường gặp
Đổi nhiều thứ cùng lúc. Đổi cách mở bài, đổi cách chia nhóm, và đổi bài tập trong cùng một tuần — kết quả có tốt lên cũng không biết do đâu.
Chỉ thu dữ liệu sau khi đã đổi. Sai lầm phổ biến nhất, và nó làm cả nghiên cứu không kết luận được gì.
Dùng chính cảm nhận của mình làm bằng chứng chính. Người đã bỏ công vào một thay đổi hầu như luôn thấy nó hiệu quả. Đây không phải sự thiếu trung thực mà là điều xảy ra với mọi người, và nó là lý do cần dữ liệu bên ngoài cảm nhận.
Bỏ qua kết quả không mong muốn. Nếu thay đổi không có tác dụng, đó là kết quả — và nó hữu ích cho chính bạn và cho đồng nghiệp.
Đạo đức: ba điều bắt buộc
Đối tượng ở đây là học sinh của chính bạn, và quan hệ thầy trò có chênh lệch quyền lực — nên các nguyên tắc dưới đây không phải thủ tục hình thức.
Không thử nghiệm thứ có thể làm một nhóm học sinh thiệt. Chia lớp thành nhóm được dạy tốt và nhóm không là điều không làm được trong lớp học thật. Nếu cần so sánh, so với chính lớp đó ở giai đoạn trước, hoặc áp dụng lần lượt cho cả lớp.
Xin phép theo quy định của trường trước khi thu và dùng dữ liệu của học sinh, nhất là khi định công bố. Với học sinh chưa thành niên, việc này liên quan tới phụ huynh.
Ẩn danh khi trình bày. Không nêu tên, và cẩn thận với các chi tiết nhận diện được — trong một lớp bốn mươi em, "một học sinh chuyển từ trường khác tới giữa kỳ" là đủ để biết là ai.
Điều loại nghiên cứu này không kết luận được
Đây là phần giữ cho nghiên cứu hành động đáng tin.
Nó không kết luận được rằng cách này tốt hơn cách kia nói chung, vì kết quả gắn với lớp đó, giáo viên đó, thời điểm đó.
Nó không loại trừ được các nguyên nhân khác: học sinh có thể tiến bộ vì đã quen với môn học, vì kỳ thi tới gần, hoặc vì chính sự chú ý mới của bạn tới lớp.
Cách viết đúng: "trong lớp của tôi, sau khi áp dụng cách này, tỉ lệ học sinh bắt đầu làm bài trong năm phút đầu tăng từ X lên Y" — và nêu các giải thích khác có thể.
Viết như vậy không làm nghiên cứu yếu đi. Nó làm nghiên cứu trung thực, và một kết quả trung thực về một lớp học có ích hơn một kết luận phóng đại về giáo dục nói chung.
Giá trị thật của nó
Ba điều loại nghiên cứu này làm được mà nghiên cứu hàn lâm khó làm:
Giải quyết đúng vấn đề của chính lớp bạn, ngay trong năm học này.
Tạo thói quen nhìn việc dạy bằng dữ liệu thay vì bằng ấn tượng — đây là giá trị lâu dài nhất.
Và cho ra thứ chia sẻ được với tổ chuyên môn: một thay đổi cụ thể, kèm số liệu, kèm cả phần không chạy. Đồng nghiệp thử lại trong lớp của họ, và sau vài vòng như vậy thì trường có được thứ mà không khoá tập huấn nào mang lại được.
Nghiên cứu hành động là gì?
Người trong thực tiễn nghiên cứu chính thực tiễn của mình — thử một thay đổi trong lớp mình, thu dữ liệu, rồi điều chỉnh — nhằm cải thiện một tình huống cụ thể.
Cần thu dữ liệu gì?
Ít nhất hai loại trong ba: số đếm được, sản phẩm của học sinh, và ý kiến học sinh ẩn danh — và phải có dữ liệu trước khi thay đổi.
Sai lầm phổ biến nhất là gì?
Chỉ thu dữ liệu sau khi đã đổi, nên không có mốc so và cả nghiên cứu không kết luận được gì.
Loại nghiên cứu này không kết luận được điều gì?
Không kết luận được cách này tốt hơn cách kia nói chung, và không loại trừ được các nguyên nhân khác như học sinh đã quen môn hay kỳ thi tới gần.