GiaoDucHoc.comLý luận, phương pháp, nghiên cứu
0926 138 138
Tâm lý học giáo dục

Chú ý trong lớp học: cơ chế và những gì làm được

Học sinh mất tập trung không phải vì thiếu ý chí, và các biện pháp dựa trên giả định đó thường không có tác dụng.

Chú ý trong lớp học: cơ chế và những gì làm được

Bài này mô tả các cơ chế chú ý ở mức chung. Khó khăn về chú ý kéo dài và ảnh hưởng tới học tập ở nhiều môi trường là vấn đề cần được đánh giá bởi người có chuyên môn, không phải thứ xử lý bằng các biện pháp lớp học.

Một tiết học bốn mươi lăm phút, và tới phút thứ hai mươi thì một phần lớp không còn theo nữa.

Cách giải thích quen thuộc là học sinh thiếu ý chí hoặc bị điện thoại làm phân tâm. Cả hai đều có phần đúng, nhưng chúng bỏ qua điều cơ bản nhất về cách chú ý hoạt động.

Chú ý là nguồn lực có hạn

Ba đặc điểm, và chúng giải thích phần lớn những gì xảy ra trong lớp:

Chú ý có dung lượng giới hạn. Ở mỗi thời điểm, người ta chỉ xử lý được một lượng thông tin nhất định. Vượt quá thì phần thừa không được xử lý — không phải vì không cố mà vì không thể.

Nó cạn dần theo thời gian. Duy trì chú ý là việc tốn năng lượng, và khả năng đó giảm sau một khoảng — với người trưởng thành cũng vậy, với trẻ em thì nhanh hơn.

Nó bị kéo tự động bởi một số loại kích thích — chuyển động, âm thanh đột ngột, thứ mới lạ, và tên của chính mình. Đây là cơ chế tự động, không phải lựa chọn.

Từ ba đặc điểm này suy ra: các biện pháp dựa trên việc yêu cầu học sinh cố gắng hơn có hiệu quả hạn chế. Thứ có tác dụng là thiết kế tiết học sao cho nó không đòi quá nhiều chú ý cùng lúc và không kéo dài quá khả năng duy trì.

Các yếu tố làm giảm chú ý trong lớp

Bốn nhóm, và ba nhóm đầu nằm trong tầm kiểm soát của người dạy:

Quá tải thông tin. Nhiều nội dung mới trong thời gian ngắn, hoặc slide dày chữ trong lúc giáo viên đang nói.

Đơn điệu. Một hoạt động kéo dài không đổi làm chú ý trôi — kể cả khi nội dung thú vị.

Không rõ mình phải làm gì. Khi học sinh không biết đang cần chú ý vào cái gì, chú ý phân tán.

Yếu tố ngoài — tiếng ồn, nhiệt độ, đói, thiếu ngủ. Nhóm này giáo viên ít kiểm soát được, nhưng nhận ra nó giúp không quy sai nguyên nhân.

Những gì làm được ở cấp tiết học

Bốn biện pháp, có cơ sở và không tốn gì:

Đổi hoạt động mỗi mười tới mười lăm phút. Không cần đổi nội dung — chỉ cần đổi cách làm việc: nghe giảng, làm bài, thảo luận cặp, trả lời câu hỏi. Mỗi lần đổi là một lần chú ý được đặt lại.

Đây là biện pháp có tác dụng lớn nhất và dễ áp dụng nhất.

Nói rõ cần chú ý vào cái gì. "Phần tiếp theo có ba bước, các em theo dõi bước thứ hai vì nó hay nhầm" — một câu định hướng làm chú ý tập trung đúng chỗ.

Giảm tải ở mỗi thời điểm. Bỏ những gì không mang thông tin — slide trang trí, thông tin phụ, nhiều nguồn cùng lúc. Nếu học sinh cần đọc thì đừng nói cùng lúc; nếu cần nghe thì đừng để chữ trên màn hình.

Dùng sự thay đổi có chủ ý. Đổi giọng, đổi vị trí đứng, một quãng im lặng — các thứ này kéo chú ý về theo đúng cơ chế tự động ở trên.

Về việc làm nhiều việc cùng lúc

Đây là điểm đáng nói rõ vì nó phổ biến trong cả học sinh lẫn người lớn.

Bằng chứng khá nhất quán: người ta không thực sự làm hai việc đòi chú ý cùng lúc — họ chuyển qua lại giữa hai việc, và mỗi lần chuyển đều mất một khoảng để vào lại.

Hệ quả: học bài trong khi nhắn tin không phải học chậm hơn một chút, mà là học với chất lượng thấp hơn đáng kể ở cả hai. Và người làm vậy thường không nhận ra mình đang học kém hơn — cảm giác chủ quan không phản ánh đúng.

Điều này đáng nói với học sinh một cách cụ thể, kèm lý do, thay vì chỉ cấm.

Thiết bị trong lớp

Ba điều thực tế:

Thiết bị có kết nối làm giảm chú ý của cả người dùng lẫn người ngồi cạnh. Điểm thứ hai đáng chú ý vì nó biến một lựa chọn cá nhân thành vấn đề chung.

Quy định rõ ràng hiệu quả hơn xử lý từng trường hợp. Khi nào được dùng, khi nào không — nói từ đầu năm và áp dụng nhất quán.

Với các hoạt động cần thiết bị, nói rõ dùng vào việc gì và trong bao lâu. Một khoảng thời gian có giới hạn rõ dễ quản lý hơn nhiều so với trạng thái mở.

Khác biệt giữa các học sinh

Ba điều nên biết:

Khả năng duy trì chú ý khác nhau nhiều giữa các cá nhân, và nó phát triển theo tuổi.

Một số học sinh gặp khó khăn về chú ý ở mức cần hỗ trợ chuyên biệt. Dấu hiệu: khó khăn kéo dài, xuất hiện ở nhiều môi trường không chỉ ở lớp, và ảnh hưởng rõ tới kết quả. Đây là việc cần trao đổi với gia đình và với người có chuyên môn, không phải việc xử lý bằng nhắc nhở.

Chỗ ngồi có ảnh hưởng thật. Với học sinh dễ mất tập trung, ngồi gần phía trước và xa cửa sổ là một biện pháp đơn giản có tác dụng đo được.

Một cách tự kiểm

Trong một tiết, ghi lại thời điểm nào bạn thấy lớp mất tập trung rõ nhất.

Qua vài tiết, thường lộ ra một mẫu hình: cùng một khoảng thời gian trong tiết, hoặc cùng một loại hoạt động.

Nếu nó là khoảng thời gian, thì cần đổi hoạt động sớm hơn. Nếu nó là một loại hoạt động cụ thể, thì vấn đề nằm ở thiết kế của hoạt động đó — và đó là thứ sửa được.

Vì sao yêu cầu học sinh cố gắng tập trung hơn ít hiệu quả?

Vì chú ý là nguồn lực có dung lượng giới hạn và cạn dần theo thời gian — vượt quá thì phần thừa không được xử lý, không phải vì không cố.

Biện pháp nào có tác dụng lớn nhất trong lớp?

Đổi cách làm việc mỗi mười tới mười lăm phút — nghe giảng, làm bài, thảo luận cặp — mỗi lần đổi là một lần chú ý được đặt lại.

Làm nhiều việc cùng lúc có được không?

Không thực sự — người ta chuyển qua lại giữa hai việc và mỗi lần chuyển đều mất thời gian vào lại, nên chất lượng giảm ở cả hai mà người làm không nhận ra.

Khi nào khó khăn về chú ý cần hỗ trợ chuyên môn?

Khi nó kéo dài, xuất hiện ở nhiều môi trường chứ không chỉ ở lớp, và ảnh hưởng rõ tới kết quả.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138